ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tăm tối" (1件)
tăm tối
日本語
形暗い、陰鬱な
chiến tranh tăm tối nặng nề
暗くて重い戦争
類語検索結果 "tăm tối" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tăm tối" (2件)
chiến tranh tăm tối nặng nề
暗くて重い戦争
Đủ tự tin để sống theo cách mình muốn mà không bận tâm tới những lời phán xét.
他人の判断を気にせず、自分の生きたいように生きる自信があること。
