translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tăm tối" (1件)
tăm tối
日本語 暗い、陰鬱な
chiến tranh tăm tối nặng nề
暗くて重い戦争
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tăm tối" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tăm tối" (2件)
chiến tranh tăm tối nặng nề
暗くて重い戦争
Đủ tự tin để sống theo cách mình muốn mà không bận tâm tới những lời phán xét.
他人の判断を気にせず、自分の生きたいように生きる自信があること。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)